Kaori Dict

相互作用

そうごさよう

sougosayou

Âm Hán-Việt: TƯƠNG HỖ TÁC DỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.interaction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Then interaction with others becomes important.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相互作用 (そうごさよう) — interaction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict