Kaori Dict

状況証拠

じょうきょうしょうこ

joukyoushouko

Âm Hán-Việt: TRẠNG HUỐNG CHỨNG CỨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.circumstantial evidence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For circumstantial evidence, that's plenty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

状況証拠 (じょうきょうしょうこ) — circumstantial evidence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict