Kaori Dict

民間伝承

みんかんでんしょう

minkandenshou

Âm Hán-Việt: DÂN GIAN TRUYỀN THỪA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.folklore

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In this paper, I compare the folklores of Germany and Holland.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民間伝承 (みんかんでんしょう) — folklore | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict