Kaori Dict

滞空記録

たいくうきろく

taikuukiroku

Âm Hán-Việt: TRỆ KHÔNG KÝ LỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flight record

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滞空記録 (たいくうきろく) — flight record | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict