Kaori Dict

散開

さんかい

sankai

Âm Hán-Việt: TÁN KHAI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.deployment; spreading out; dispersal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We spread out and began to search through the woods.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散開 (さんかい) — deployment; spreading out; dispersal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict