Kaori Dict

山窩

さんか

sanka

Âm Hán-Việt: SƠN OA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.group of mountain nomads (in Japan); group of mountain people; the Sanka

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山窩 (さんか) — group of mountain nomads (in Japan); group of mountain people; the Sanka | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict