Kaori Dict

議事妨害

ぎじぼうがい

gijibougai

Âm Hán-Việt: NGHỊ SỰ PHƯƠNG HẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.obstruction of proceedings; filibuster

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They are filibustering to prevent the bill from passing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

議事妨害 (ぎじぼうがい) — obstruction of proceedings; filibuster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict