Kaori Dict

季節労働

きせつろうどう

kisetsuroudou

Âm Hán-Việt: QUÝ TIẾT LAO ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seasonal labor; seasonal labour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

季節労働 (きせつろうどう) — seasonal labor; seasonal labour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict