Kaori Dict

体操競技

たいそうきょうぎ

taisoukyougi

Âm Hán-Việt: THỂ THAO CẠNH KỸ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gymnastics competition; artistic gymnastics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like to see a gymnast do the giant swing on the high bar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体操競技 (たいそうきょうぎ) — gymnastics competition; artistic gymnastics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict