Kaori Dict

交通渋滞

こうつうじゅうたい

koutsuujuutai

Âm Hán-Việt: GIAO THÔNG SÁP TRỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traffic congestion; traffic jam; (traffic) deadlock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was caught in the rush hour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交通渋滞 (こうつうじゅうたい) — traffic congestion; traffic jam; (traffic) deadlock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict