Kaori Dict

学生割引

がくせいわりびき

gakuseiwaribiki

Âm Hán-Việt: HỌC SINH CẮT DẪN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.student discount

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have a student fare?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生割引 (がくせいわりびき) — student discount | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict