Kaori Dict

学生運動

がくせいうんどう

gakuseiundou

Âm Hán-Việt: HỌC SINH VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.student movement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your son took part in the student movement, I hear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生運動 (がくせいうんどう) — student movement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict