Kaori Dict

女尊男卑

じょそんだんぴ

josondanpi

Âm Hán-Việt: NỮ TÔN NAM TI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.placing women above men

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女尊男卑 (じょそんだんぴ) — placing women above men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict