Kaori Dict

おす

osu

N1

Âm Hán-Việt: HÙNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.đực; con đực; trống
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.male (animal, plant)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The male peacock has colorful tail feathers.

  • To catch the bull, grab its horns.

  • Takeo felt in his pocket for the ticket.

  • The twelve signs of the Zodiac are: Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius and Pisces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雄 (おす) — đực; con đực; trống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict