Kaori Dict

整腸

せいちょう

seichou

Âm Hán-Việt: CHỈNH TRÀNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.regulation of gastrointestinal functions (through medicine or food); soothing an upset stomach

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整腸 (せいちょう) — regulation of gastrointestinal functions (through medicine or food); soothing an upset stomach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict