Kaori Dict

審議未了

しんぎみりょう

shingimiryou

Âm Hán-Việt: THẨM NGHỊ VỊ LIỄU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unresolved; shelved

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

審議未了 (しんぎみりょう) — unresolved; shelved | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict