Kaori Dict

海運同盟

かいうんどうめい

kaiundoumei

Âm Hán-Việt: HẢI VẬN ĐỒNG MINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shipping conference

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海運同盟 (かいうんどうめい) — shipping conference | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict