Kaori Dict

拒否反応

きょひはんのう

kyohihannou

Âm Hán-Việt: CỰ PHỦ PHẢN ƯNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.strong reaction (against)

  2. danh từmedicine

    2.(transplant) rejection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拒否反応 (きょひはんのう) — strong reaction (against) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict