Kaori Dict

河原乞食

かわらこじき

kawarakojiki

Âm Hán-Việt: HÀ NGUYÊN KHẤT THỰC

Nghĩa

  1. danh từmiệt thị

    1.actors; players; riverbank beggars

    from unlicensed actors in Edo-period Kyoto acting on the riverbanks near Shijō Bridge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河原乞食 (かわらこじき) — actors; players; riverbank beggars | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict