Kaori Dict

連鎖反応

れんさはんのう

rensahannou

Âm Hán-Việt: LIÊN TOẢ PHẢN ƯNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.chain reaction

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.nuclear chain reaction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連鎖反応 (れんさはんのう) — chain reaction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict