Kaori Dict

大和撫子

やまとなでしこ

yamatonadeshiko

Âm Hán-Việt: ĐẠI HOÀ PHỦ TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanathành ngữ bốn chữ

    1.large pink (Dianthus superbus var. longicalycinus)

  2. danh từ

    2.woman who displays the feminine virtues of old Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大和撫子 (やまとなでしこ) — large pink (Dianthus superbus var. longicalycinus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict