Kaori Dict

異見

いけん

iken

N1

Âm Hán-Việt: DỊ KIẾN

JLPT N1 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.bất đồng; phản đối
  1. danh từ

    1.different opinion; different view; dissenting view; objection

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từít dùng

    2.scolding; reprimand; rebuke; admonition; cautioning; warning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異見 (いけん) — bất đồng; phản đối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict