Kaori Dict

潜在意識

せんざいいしき

senzaiishiki

Âm Hán-Việt: TIỀM TẠI Ý THỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.subconsciousness; the subconscious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Maybe the impulse was working upon her subconscious.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜在意識 (せんざいいしき) — subconsciousness; the subconscious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict