Kaori Dict

起承転結

きしょうてんけつ

kishoutenketsu

Âm Hán-Việt: KHỞI THỪA CHUYỂN KẾT

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.introduction, development, turn and conclusion (quadripartite structure of certain Chinese poetry)

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.story composition and development

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起承転結 (きしょうてんけつ) — introduction, development, turn and conclusion (quadripartite structure of certain Chinese poetry) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict