Kaori Dict

隔世遺伝

かくせいいでん

kakuseiiden

Âm Hán-Việt: CÁCH THẾ DI TRUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.atavism; throwback; reappearance of an earlier characteristic

  2. danh từgenetics

    2.reappearance; atavism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔世遺伝 (かくせいいでん) — atavism; throwback; reappearance of an earlier characteristic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict