Kaori Dict

戦災孤児

せんさいこじ

sensaikoji

Âm Hán-Việt: KHUYẾT TAI CÔ NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.war orphan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He adopted a war orphan and is bringing her up as a foster daughter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦災孤児 (せんさいこじ) — war orphan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict