Kaori Dict

貨幣制度

かへいせいど

kaheiseido

Âm Hán-Việt: HOÁ TỆ CHẾ ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monetary system; currency system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In 1971 the United Kingdom changed its currency to the decimal system.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貨幣制度 (かへいせいど) — monetary system; currency system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict