Kaori Dict

貨幣経済

かへいけいざい

kaheikeizai

Âm Hán-Việt: HOÁ TỆ KINH TẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monetary economy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Almost all societies now have a money economy based on coins and paper bills of one kind or another.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貨幣経済 (かへいけいざい) — monetary economy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict