Kaori Dict

月掛け貯金

つきがけちょきん

tsukigakechokin

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monthly installment deposit; monthly instalment deposit; monthly savings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月掛け貯金 (つきがけちょきん) — monthly installment deposit; monthly instalment deposit; monthly savings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict