Kaori Dict

霧中信号

むちゅうしんごう

muchuushingou

Âm Hán-Việt: VỤ TRUNG TÍN HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fog signal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霧中信号 (むちゅうしんごう) — fog signal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict