Kaori Dict

鋼製

こうせい

kousei

Âm Hán-Việt: CƯƠNG CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.made of steel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please let us know the prices and earliest delivery of your Steel Landscape Edgings #STL3456.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋼製 (こうせい) — made of steel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict