Kaori Dict

面会謝絶

めんかいしゃぜつ

menkaishazetsu

Âm Hán-Việt: DIỆN HỘI TẠ TUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.refusing visitors (esp. in a hospital); not allowing visitors

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In order to isolate him from bacteria, and such, he is not allowed visitors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面会謝絶 (めんかいしゃぜつ) — refusing visitors (esp. in a hospital); not allowing visitors | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict