Kaori Dict

千手観音

せんじゅかんのん

senjukannon

Âm Hán-Việt: THIÊN THỦ QUAN ÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thousand-armed Avalokiteshvara; thousand-armed Kannon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千手観音 (せんじゅかんのん) — thousand-armed Avalokiteshvara; thousand-armed Kannon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict