Kaori Dict

形声

けいせい

keisei

Âm Hán-Việt: HÌNH THANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.phono-semantic character; semasio-phonetic character; character consisting of a phonetic and a semantic element

    one of the six classes of Chinese characters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形声 (けいせい) — phono-semantic character; semasio-phonetic character; character consisting of a phonetic and a semantic element | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict