Kaori Dict

勉強部屋

べんきょうべや

benkyoubeya

Âm Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG BỘ ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.study room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She went out of her study.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勉強部屋 (べんきょうべや) — study room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict