Kaori Dict

聞き込み捜査

ききこみそうさ

kikikomisousa

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(police) legwork; house-to-house inquiry; canvassing; investigation carried out by questioning neighbours, bystanders, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聞き込み捜査 (ききこみそうさ) — (police) legwork; house-to-house inquiry; canvassing; investigation carried out by questioning neighbours, bystanders, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict