Kaori Dict

縄文土器

じょうもんどき

joumondoki

Âm Hán-Việt: MẪN VĂN THỔ KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.straw rope-patterned ancient Japanese pottery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縄文土器 (じょうもんどき) — straw rope-patterned ancient Japanese pottery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict