Kaori Dict

縄文時代

じょうもんじだい

joumonjidai

Âm Hán-Việt: MẪN VĂN THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Jōmon period (ca. 14000-1000 BCE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縄文時代 (じょうもんじだい) — Jōmon period (ca. 14000-1000 BCE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict