Kaori Dict

子宮外妊娠

しきゅうがいにんしん

shikyuugaininshin

Âm Hán-Việt: TỬ CUNG NGOẠI NHÂM THẦN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.ectopic pregnancy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had an ectopic pregnancy two years ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子宮外妊娠 (しきゅうがいにんしん) — ectopic pregnancy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict