Kaori Dict

即日開票

そくじつかいひょう

sokujitsukaihyou

Âm Hán-Việt: TỨC NHẬT KHAI PHIẾU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.same-day counting of ballots

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即日開票 (そくじつかいひょう) — same-day counting of ballots | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict