Kaori Dict

福祉事務所

ふくしじむしょ

fukushijimusho

Âm Hán-Việt: PHÚC CHỈ SỰ VỤ SỞ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.welfare office; social security office

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He works at the welfare office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福祉事務所 (ふくしじむしょ) — welfare office; social security office | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict