Kaori Dict

生産過剰

せいさんかじょう

seisankajou

Âm Hán-Việt: SINH SẢN QUÁ THẶNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.overproduction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The price of cabbage fell because of overproduction.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生産過剰 (せいさんかじょう) — overproduction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict