Kaori Dict

姓名判断

せいめいはんだん

seimeihandan

Âm Hán-Việt: TÍNH DANH PHÁN ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fortunetelling based on writing or pronunciation of one's name

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姓名判断 (せいめいはんだん) — fortunetelling based on writing or pronunciation of one's name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict