Kaori Dict

経験主義

けいけんしゅぎ

keikenshugi

Âm Hán-Việt: KINH NGHIỆM CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từphilosophy

    1.empiricism

  2. danh từ

    2.judging things from personal experience

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経験主義 (けいけんしゅぎ) — empiricism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict