Kaori Dict

田舎芝居

いなかしばい

inakashibai

Âm Hán-Việt: ĐIỀN XÁ CHI CƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.provincial theatrical performance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田舎芝居 (いなかしばい) — provincial theatrical performance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict