Kaori Dict

異国情緒

いこくじょうちょ

ikokujoucho

Âm Hán-Việt: DỊ QUỐC TÌNH TỰ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.exotic mood; exotic atmosphere; exoticism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The streets are filled with an air of exoticism.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異国情緒 (いこくじょうちょ) — exotic mood; exotic atmosphere; exoticism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict