Kaori Dict

立体音響

りったいおんきょう

rittaionkyou

Âm Hán-Việt: LẬP THỂ ÂM HƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stereophonic sound; three-dimensional sound; spatial audio

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立体音響 (りったいおんきょう) — stereophonic sound; three-dimensional sound; spatial audio | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict