Kaori Dict

食事療法

しょくじりょうほう

shokujiryouhou

Âm Hán-Việt: THỰC SỰ LIỆU PHÁP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical diet; diet therapy; medical nutrition therapy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's important to follow a strict diet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食事療法 (しょくじりょうほう) — medical diet; diet therapy; medical nutrition therapy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict