Kaori Dict

軟式野球

なんしきやきゅう

nanshikiyakyuu

Âm Hán-Việt: NHUYỄN THỨC DÃ CẦU

Nghĩa

  1. danh từsports

    1.Japanese version of baseball played with a hard rubber ball

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軟式野球 (なんしきやきゅう) — Japanese version of baseball played with a hard rubber ball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict