Kaori Dict

暖衣飽食

だんいほうしょく

dan'ihoushoku

Âm Hán-Việt: NOÃN Y BÃO THỰC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.well-fed and well-dressed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖衣飽食 (だんいほうしょく) — well-fed and well-dressed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict